animal psychology
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tâm lý học động vật: "animal psychology" là một nhánh của tâm lý học chuyên nghiên cứu về hành vi của động vật, bao gồm cách chúng suy nghĩ, cảm nhận, học hỏi và tương tác với môi trường xung quanh. Lĩnh vực này thường tập trung vào việc so sánh hành vi động vật với con người để hiểu rõ hơn về các quá trình tâm lý cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- (Tâm lý học động vật giúp chúng ta hiểu tại sao chó vẫy đuôi khi vui vẻ.)
- (Các nhà nghiên cứu trong tâm lý học động vật nghiên cứu cách cá heo giao tiếp với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"applied animal psychology": tâm lý học động vật ứng dụng, thường dùng trong huấn luyện thú cưng hoặc cải thiện phúc lợi động vật.
- Applied animal psychology is used to design better habitats for zoo animals. (Tâm lý học động vật ứng dụng được dùng để thiết kế môi trường sống tốt hơn cho động vật trong vườn thú.)
"comparative animal psychology": tâm lý học động vật so sánh, nghiên cứu sự khác biệt và tương đồng giữa các loài.
- Comparative animal psychology reveals that many species have complex social structures. (Tâm lý học động vật so sánh cho thấy nhiều loài có cấu trúc xã hội phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Animal behavior (danh từ): hành vi động vật, một khía cạnh của tâm lý học động vật.
- The study of animal behavior is a key part of animal psychology. (Nghiên cứu hành vi động vật là một phần quan trọng của tâm lý học động vật.)
Zoöpsychology (dan từ): từ đồng nghĩa hiếm gặp của "animal psychology".
- Zoöpsychology focuses on the mental processes of animals. (Tâm lý học động vật tập trung vào các quá trình tinh thần của động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Ethology: tập tính học, một nhánh của sinh học nghiên cứu hành vi động vật trong môi trường tự nhiên.
- Comparative psychology: tâm lý học so sánh, thường nhấn mạnh việc so sánh hành vi giữa các loài khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "animal psychology" vì đây là một thuật ngữ danh từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "study" (nghiên cứu) hoặc "apply" (áp dụng) với nó.
- Scientists study animal psychology to improve training methods. (Các nhà khoa học nghiên cứu tâm lý học động vật để cải thiện phương pháp huấn luyện.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "animal psychology" vì đây là một thuật ngữ học thuật.